Từ vựng theo chủ đề “Sjukhus”

Svenska Uttal Ordklass Vietnameska
ambulans ambulạn:s ambulansen, ambulanser, ambulanserna xe cứu thương
sjukhus ²ʃụ:khu:s sjukhuset, sjukhus, sjukhusen bệnh viện
patient pasiẹn:t patienten, patienter, patienterna bệnh nhân
operation operaʃọ:n operationen, operationer, operationerna phẫu thuật
sjuksköterska ²ʃụ:kʃö:ter‿ska sjuksköterskan, sjuksköterskor, sjuksköterskorna y tá
läkare ²lạ̈:kare läkaren, läkare, läkarna bác sỹ
undersköterska ²ụn:der‿ʃö:ter‿ska undersköterskan, undersköterskor, undersköterskorna trợ lý y tá
vårdbiträde ²vạ̊:r‿dbi:trä:de vårdbiträdet, vårdbiträden, vårdbiträdena hộ lý
veterinär veterinạ̈:r veterinären, veterinärer, veterinärerna bác sỹ thú y
psykiater psykiạ:ter psykiatern, psykiatrer, psykiatrerna bác sỹ tâm lý
Terapeut terapẹv:t terapeuten, terapeuter, terapeuterna bác sỹ trị liệu
Barnmorska ²bạ:r‿nmor‿s:ka barnmorskan, barnmorskor, barnmorskorna y tá giúp liên quan vấn đề phụ nữ mang thai
Distriktssköterska ²distrịk:tsʃö:ter‿ska distriktssköterskan, distriktssköterskor, distriktssköterskorna y tá quận
Läkarintyg ²lạ̈:karinty:g läkarintyget, läkarintyg, läkarintygen giấy chứng nhận y tế

Träna med film (referenskälla) / luyện tập với video tại đây ( Nguồn tham khảo) 

https://lexin.nada.kth.se/lexin/#main=1;searchinfo=both,swe_swe,f%C3%A4rdigt;themes=1;

Lycka till ☺ och kom ihåg att du kan skriva till oss på hemsidan eller mejla till svafv2022@gmail.com

Chúc bạn may mắn, hãy nhớ rằng bạn có thể viết email cho chúng tôi trên trang wed hoặc gửi email đến svafv2022@gmail.com

Vänligen registrera dig som uppföljning fanpage för att få för att få vår senaste information så snart som möjligt.

Vui lòng đăng ký theo dõi fanpage của chúng tôi để nhận được thông tin mới nhất của chúng tôi sớm nhất có thể.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5/5 - (1 vote)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *